Bản dịch của từ 甩动 trong tiếng Việt
甩动
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuǎi | ㄕㄨㄞˇ | sh | uai | thanh hỏi |
甩动 (Động từ)
【shuǎi dòng】
01
Chỉ trích
鞭打
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vung tay
甩开手臂
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Lắc
摇动
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Vung vẩy
摇摆
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甩动
shuǎi
甩
dòng
动
