Bản dịch của từ 甩卖 trong tiếng Việt

甩卖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǎi

ㄕㄨㄞˇshuaithanh hỏi

甩卖 (Động từ)

shuǎi mài
01

Bán phá giá; bán đổ bán tháo; bán hàng xôn; bán lỗ vốn

商店声称大降价抛售商品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甩卖

shuǎi

mài

Các từ liên quan

甩发
甩开
甩开膀子
甩手
甩手掌柜
卖串儿
卖主
卖主求荣
卖乖
卖乖乖
甩
Bính âm:
【shuǎi】【ㄕㄨㄞˇ】【SÚY】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一フ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép