ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
甩卖
Bảng phân tích âm vị 甩
Shuǎi
Bán phá giá; bán đổ bán tháo; bán hàng xôn; bán lỗ vốn
商店声称大降价抛售商品。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shuǎi
甩
mài
卖
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép