ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
甩头
Bảng phân tích âm vị 甩
Shuǎi
Lắc đầu
摇头,用力摆动头部
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shuǎi
甩
tóu
头
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép