ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
甩尾
Bảng phân tích âm vị 甩
Shuǎi
Quẹo đuôi
车辆尾部摆动。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shuǎi
甩
wěi
尾
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép