Bản dịch của từ 甩开膀子 trong tiếng Việt

甩开膀子

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǎi

ㄕㄨㄞˇshuaithanh hỏi

甩开膀子 (Động từ)

shuǎi kāi bǎng zi
01

Đi ra ngoài

全力以赴

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Để loại bỏ cảm giác ức chế

摆脱束缚

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甩开膀子

shuǎi

kāi

bǎng

zi

Các từ liên quan

甩卖
甩发
甩开
甩手
甩手掌柜
开七
开业
开丧
开中
开云见天
膀大腰圆
膀子
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
甩
Bính âm:
【shuǎi】【ㄕㄨㄞˇ】【SÚY】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一フ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép