Bản dịch của từ 甩开膀子 trong tiếng Việt
甩开膀子
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuǎi | ㄕㄨㄞˇ | sh | uai | thanh hỏi |
甩开膀子 (Động từ)
【shuǎi kāi bǎng zi】
01
Đi ra ngoài
全力以赴
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Để loại bỏ cảm giác ức chế
摆脱束缚
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甩开膀子
shuǎi
甩
kāi
开
bǎng
膀
zi
子
Các từ liên quan
甩卖
甩发
甩开
甩手
甩手掌柜
开七
开业
开丧
开中
开云见天
膀大腰圆
膀子
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
