ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
甩手顿脚
Bảng phân tích âm vị 甩
Shuǎi
Vung tay, giậm chân
生气时的行为
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shuǎi
甩
shǒu
手
dùn
顿
jiǎo
脚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép