Bản dịch của từ 甩笔头子 trong tiếng Việt

甩笔头子

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǎi

ㄕㄨㄞˇshuaithanh hỏi

甩笔头子 (Động từ)

shuǎi bǐ tóu zi
01

Làm kiện, đi kiện; chỉ hành động ‘đưa vụ việc ra tòa’ (Hán-Việt: kiện cáo).

指打官司。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甩笔头子

shuǎi

tóu

zi

Các từ liên quan

甩卖
甩发
甩开
甩开膀子
甩手
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
头一无二
头七
头上
头上安头
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
甩
Bính âm:
【shuǎi】【ㄕㄨㄞˇ】【SÚY】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一フ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép