Bản dịch của từ 甩笔头子 trong tiếng Việt
甩笔头子
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuǎi | ㄕㄨㄞˇ | sh | uai | thanh hỏi |
甩笔头子 (Động từ)
【shuǎi bǐ tóu zi】
01
Làm kiện, đi kiện; chỉ hành động ‘đưa vụ việc ra tòa’ (Hán-Việt: kiện cáo).
指打官司。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甩笔头子
shuǎi
甩
bǐ
笔
tóu
头
zi
子
Các từ liên quan
甩卖
甩发
甩开
甩开膀子
甩手
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
头一无二
头七
头上
头上安头
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
