ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
甩脸子
Bảng phân tích âm vị 甩
Shuǎi
Nhăn mặt; cau mặt
把不高兴的心情故意表现出来给别人看
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shuǎi
甩
liǎn
脸
zi
子
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép