Bản dịch của từ 甩脸子 trong tiếng Việt

甩脸子

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǎi

ㄕㄨㄞˇshuaithanh hỏi

甩脸子 (Tính từ)

shuǎi liǎn zi
01

Nhăn mặt; cau mặt

把不高兴的心情故意表现出来给别人看

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甩脸子

shuǎi

liǎn

zi

Các từ liên quan

甩卖
甩发
甩开
甩开膀子
甩手
脸上
脸上脸下
脸厚
脸嘴
脸型
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
甩
Bính âm:
【shuǎi】【ㄕㄨㄞˇ】【SÚY】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一フ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép