Bản dịch của từ 甩袖子 trong tiếng Việt

甩袖子

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǎi

ㄕㄨㄞˇshuaithanh hỏi

甩袖子 (Động từ)

shuǎi xiù zi
01

Xoay tay áo, bỏ đi (thể hiện sự không quan tâm)

形容一个动作或行为。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甩袖子

shuǎi

xiù

zi

Các từ liên quan

甩卖
甩发
甩开
甩开膀子
甩手
袖中挥拳
袖刺
袖口
袖呈
袖垆
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
甩
Bính âm:
【shuǎi】【ㄕㄨㄞˇ】【SÚY】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一フ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép