Bản dịch của từ 甩袖子 trong tiếng Việt
甩袖子
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuǎi | ㄕㄨㄞˇ | sh | uai | thanh hỏi |
甩袖子 (Động từ)
【shuǎi xiù zi】
01
Xoay tay áo, bỏ đi (thể hiện sự không quan tâm)
形容一个动作或行为。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甩袖子
shuǎi
甩
xiù
袖
zi
子
Các từ liên quan
甩卖
甩发
甩开
甩开膀子
甩手
袖中挥拳
袖刺
袖口
袖呈
袖垆
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
