ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
甩车
Bảng phân tích âm vị 甩
Shuǎi
Cắt toa; cắt xe
使列车的部分车厢或全部车厢脱离机车
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shuǎi
甩
chē
车
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép