Bản dịch của từ 甩远 trong tiếng Việt
甩远
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuǎi | ㄕㄨㄞˇ | sh | uai | thanh hỏi |
甩远 (Danh từ)
【shuái yuǎn】
01
Bỏ ai đó lại phía sau
把某人远远抛在后面
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vượt xa bản thân trước đây
远离自己
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Vượt qua
到超出距离
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甩远
shuǎi
甩
yuǎn
远
