Bản dịch của từ 甩闲话 trong tiếng Việt

甩闲话

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǎi

ㄕㄨㄞˇshuaithanh hỏi

甩闲话 (Động từ)

shuǎi xián huà
01

Nói lời không vừa ý người khác; nói móc, chê bai (từ phương ngữ)

方言。讲不满意的话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甩闲话

shuǎi

xián

huà

Các từ liên quan

甩卖
甩发
甩开
甩开膀子
甩手
闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
甩
Bính âm:
【shuǎi】【ㄕㄨㄞˇ】【SÚY】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一フ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép