ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
甩闲话
Bảng phân tích âm vị 甩
Shuǎi
Nói lời không vừa ý người khác; nói móc, chê bai (từ phương ngữ)
方言。讲不满意的话。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
shuǎi
甩
xián
闲
huà
话
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép