Bản dịch của từ 甪里先生 trong tiếng Việt

甪里先生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋluthanh huyền

甪里先生 (Danh từ)

lù lǐ xiān shēng
01

Tên nhân vật lịch sử: 甪里先生 (周術),漢初隱士商山四皓之一古代隱居賢士

汉初隐士。商山四皓之一。《汉书.张良传》“顾上有所不能致者四人”唐颜师古注:“四人,谓园公﹑绮里季﹑夏黄公﹑甪里先生,所谓商山四皓也。”明胡侍《真珠船.古人名字人少知者》:“甪里先生姓周,名术,字元道。”按,《史记.留侯世家》唐司马贞索隐作“角里先生”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甪里先生

xiān

shēng

Các từ liên quan

甪端
甪里
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
先下手为强
先下手为强后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
生一
生三
生上起下
生不逢场
甪
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘ】
Các biến thể:
角, 觮
Hình thái radical:
⿱,丿,用
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép