Bản dịch của từ 甫当 trong tiếng Việt
甫当
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǔ | ㄈㄨˇ | f | u | thanh hỏi |
甫当 (Trạng từ)
【fǔ dāng】
01
Từ đầu đến cuối; luôn luôn, ngay từ lúc bắt đầu (giống “始终”/“始终如一”)
始终。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甫当
fǔ
甫
dāng
当
Các từ liên quan
甫刑
甫尔
甫甫
甫田
甫白
当一天和尚撞一天钟
当上
当下
- Bính âm:
- 【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
- Các biến thể:
- 圃, 父
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 用
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
簠
父
䋨
頫
焤
腑
䩉
䡍
黼
䫍
捬
弣
甪
用
甬
甮
甯
甭
甩
杜
汱
匥
岜
𠄗
汮
𠑽
妫
扲
迓
芢
陇
杜甫
神甫
甫一
皇甫
台甫
章甫
渔甫
王实甫
辜振甫
李林甫
