Bản dịch của từ 甫白 trong tiếng Việt
甫白
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǔ | ㄈㄨˇ | f | u | thanh hỏi |
甫白 (Danh từ)
【fǔ bái】
01
Cách gọi chung hai nhà thơ Đường nổi tiếng Đỗ Phủ (杜甫) và Lý Bạch (李白) — tức “Phủ–Bạch”, thường dùng trong văn học để chỉ hai bậc đại thi nhân.
唐代诗人杜甫﹑李白的并称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甫白
fǔ
甫
bái
白
Các từ liên quan
甫刑
甫尔
甫当
甫甫
甫田
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
- Bính âm:
- 【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
- Các biến thể:
- 圃, 父
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 用
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
簠
父
䋨
頫
焤
腑
䩉
䡍
黼
䫍
捬
弣
甪
用
甬
甮
甯
甭
甩
杜
汱
匥
岜
𠄗
汮
𠑽
妫
扲
迓
芢
陇
杜甫
神甫
甫一
皇甫
台甫
章甫
渔甫
王实甫
辜振甫
李林甫
