Bản dịch của từ 甫能 trong tiếng Việt

甫能

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇfuthanh hỏi

甫能 (Trạng từ)

fǔ néng
01

Vừa mới có khả năng; vừa đủ sức làm (vốn mang sắc thái '刚刚能')

刚刚能。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甫能

néng

Các từ liên quan

甫刑
甫尔
甫当
甫甫
甫田
能上能下
能不
能不两工
能不称官
能个
甫
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
圃, 父
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép