Bản dịch của từ 甫里先生 trong tiếng Việt

甫里先生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇfuthanh hỏi

甫里先生 (Danh từ)

fǔ lǐ xiān shēng
01

Hiệu (tên tự) của nhà văn/phóng viên văn học Đường đời Tống: 陆龟蒙 (Lục Qui Mông), tức là bút hiệu/hiệu danh của một nhà văn Đường

唐文学家陆龟蒙之号。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甫里先生

xiān

shēng

Các từ liên quan

甫刑
甫尔
甫当
甫甫
甫田
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
先下手为强
先下手为强后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
生一
生三
生上起下
生不逢场
甫
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
圃, 父
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép