Bản dịch của từ 甬剧 trong tiếng Việt
甬剧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǒng | ㄩㄥˇ | y | ong | thanh hỏi |
甬剧 (Danh từ)
【yǒng jù】
01
Một loại tuồng (kịch) địa phương phổ biến ở vùng Ninh Ba (Trung Quốc) và vùng lân cận Thượng Hải; kịch dân gian mang màu sắc đời thường, giai điệu mềm mại kiểu Giang Nam
流行于浙江宁波及上海一带的剧种。最初系由宁波业余性质的客串班演唱民歌发展而来,剧目多取材于农村城镇生活琐事。曲调口语化,内容生活化为其特点。伴奏流畅华美,具有江南丝竹及四明南词的音乐风格。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甬剧
yǒng
甬
jù
剧
