Bản dịch của từ 田中义一 trong tiếng Việt

田中义一

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊtianthanh sắc

田中义一 (Danh từ)

tián zhōng yì yī
01

田中义一 (Tanaka Giichi) — chính khách, tướng lĩnh Nhật Bản (1863–1929); từng là Thủ tướng Nhật (1927), từng là Đại tướng, tham gia chiến tranh Trung-Nhật và Nga-Nhật, chủ trương bành trướng xâm lược Trung Quốc (ví dụ: thao tác ở Sơn Đông, âm mưu chiếm Đông Bắc).

田中义一(1863-1929)日本首相。早年曾参加中日甲午战争和日俄战争。1921年升为陆军大将。1927年出任首相,并兼任外相。曾召开两次“东方会议”,制定具体的侵华方针(即“田中奏折”)。三次出兵中国山东,并积极筹划侵占中国东北。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 田中义一

tián

zhōng

Các từ liên quan

田丁
田七
田业
田中
田中奏折
中丁
中上
中下
中不溜
中专
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
田
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
Các biến thể:
佃, 畋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép