Bản dịch của từ 田中奏折 trong tiếng Việt
田中奏折
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tián | ㄊㄧㄢˊ | t | ian | thanh sắc |
田中奏折 (Danh từ)
【tián zhōng zòu zhé】
01
Một bản mật tấu/chiến lược do Thủ tướng Nhật Tanaka Yiichi soạn (1927), đề xuất lộ trình xâm lược Trung Quốc — nổi tiếng vì câu: “欲征服中国,必先征服满蒙;欲征服世界,必先征服中国”。
1927年6、7月间,日本政府在东京召开“东方会议”,讨论并确定侵略中国的具体方针。会后,日本首相田中义一炮制了一份秘密奏折给天皇,声称“欲征服中国,必先征服满蒙;欲征服世界,必先征服中国”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 田中奏折
tián
田
zhōng
中
zòu
奏
zhé
折
Các từ liên quan
田丁
田七
田业
田中
田中义一
中丁
中上
中下
中不溜
中专
奏上
奏乐
奏书
奏事
奏事官
折中
折丹
折乌巾
- Bính âm:
- 【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
- Các biến thể:
- 佃, 畋
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甸
䟧
沺
鿬
磌
甜
闐
搷
䡒
瑱
甛
䏦
畆
㽨
畭
畾
㽣
疃
畘
畜
畁
电
㽞
㽫
広
生
仡
皮
𠖯
石
乎
屵
㚢
讯
穴
氹
田野
田芳
田中
山田
种田
田径
稻田
梯田
田地
田螺
