Bản dịch của từ 田中绢代 trong tiếng Việt

田中绢代

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊtianthanh sắc

田中绢代 (Cụm từ)

tián zhōng juàn dài
01

田中绢代(1909-1977)日本电影演员。女。1924年从影,先后主演影片近三百部,其中《望乡》获西柏林国际电影节女演员演技奖。主演影片还有《西鹤一代女》、《雨月物语》、《伊豆的舞女》等。表演真挚、细腻。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 田中绢代

tián

zhōng

juàn

dài

Các từ liên quan

田丁
田七
田业
田中
田中义一
中丁
中上
中下
中不溜
中专
绢丝
绢估
绢光
绢地
绢头
代为
代为说项
代书
代乳粉
田
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
Các biến thể:
佃, 畋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép