Bản dịch của từ 田中角荣 trong tiếng Việt

田中角荣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊtianthanh sắc

田中角荣 (Danh từ)

tián zhōng jiǎo róng
01

Tanaka Kakuei

日本的政治家,曾任日本首相。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 田中角荣

tián

zhōng

jiǎo

róng

Các từ liên quan

田丁
田七
田业
田中
田中义一
中丁
中上
中下
中不溜
中专
角争
角亢
角人
角仗
荣业
荣乐
荣亲
荣仕
荣任
田
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
Các biến thể:
佃, 畋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép