Bản dịch của từ 田主子 trong tiếng Việt

田主子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊtianthanh sắc

田主子 (Danh từ)

tián zhǔ zi
01

Người sở hữu ruộng đất; địa chủ (chủ đất)

田地的所有者,地主。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 田主子

tián

zhǔ

zi

Các từ liên quan

田丁
田七
田业
田中
田中义一
主一
主一无适
主上
主业
主丧
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
田
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
Các biến thể:
佃, 畋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép