Bản dịch của từ 田制 trong tiếng Việt

田制

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊtianthanh sắc

田制 (Danh từ)

tián zhì
01

Chế độ/quy chế liên quan tới ruộng đất (cách quản lý, phân chia, thuế ruộng)

关于农田的制度。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 田制

tián

zhì

Các từ liên quan

田丁
田七
田业
田中
田中义一
制一
制世
制中
制举
制举业
田
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
Các biến thể:
佃, 畋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép