Bản dịch của từ 田妇 trong tiếng Việt

田妇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊtianthanh sắc

田妇 (Danh từ)

tián fù
01

Nông phụ; phụ nữ làm nghề nông (quê mùa, ở nông thôn)

农妇。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 田妇

tián

Các từ liên quan

田丁
田七
田业
田中
田中义一
妇业
妇产科
妇人
妇人之仁
田
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
Các biến thể:
佃, 畋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép