Bản dịch của từ 田家乐 trong tiếng Việt
田家乐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tián | ㄊㄧㄢˊ | t | ian | thanh sắc |
田家乐 (Danh từ)
【tián jiā lè】
01
Niềm vui, thú vui đời nông (niềm vui của nhà nông, cảnh sinh hoạt thôn quê)
农家的乐趣。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 田家乐
tián
田
jiā
家
lè
乐
Các từ liên quan
田丁
田七
田业
田中
田中义一
家丁
家下
家下人
家丑
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
- Bính âm:
- 【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
- Các biến thể:
- 佃, 畋
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甸
䟧
沺
鿬
磌
甜
闐
搷
䡒
瑱
甛
䏦
畆
㽨
畭
畾
㽣
疃
畘
畜
畁
电
㽞
㽫
広
生
仡
皮
𠖯
石
乎
屵
㚢
讯
穴
氹
田野
田芳
田中
山田
种田
田径
稻田
梯田
田地
田螺
