Bản dịch của từ 田巴生 trong tiếng Việt
田巴生
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tián | ㄊㄧㄢˊ | t | ian | thanh sắc |
田巴生 (Danh từ)
【tián bā shēng】
01
Tên người (音譯或方言人名) — 即「田巴」的稱呼,可能是姓+名或綽號,常見於方言或口語記載。
即田巴。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 田巴生
tián
田
bā
巴
shēng
生
Các từ liên quan
田丁
田七
田业
田中
田中义一
巴三览四
巴不得
生一
生三
生上起下
生不逢场
- Bính âm:
- 【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
- Các biến thể:
- 佃, 畋
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甸
䟧
沺
鿬
磌
甜
闐
搷
䡒
瑱
甛
䏦
畆
㽨
畭
畾
㽣
疃
畘
畜
畁
电
㽞
㽫
広
生
仡
皮
𠖯
石
乎
屵
㚢
讯
穴
氹
田野
田芳
田中
山田
种田
田径
稻田
梯田
田地
田螺
