Bản dịch của từ 田彘 trong tiếng Việt

田彘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊtianthanh sắc

田彘 (Danh từ)

tián zhì
01

Chữ cổ chỉ ‘lợn’ (田豕),từ Hán cổ; nghĩa: con lợn

田豕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 田彘

tián

zhì

Các từ liên quan

田丁
田七
田业
田中
田中义一
彘卢
彘牢
彘肩斗酒
彘豪
田
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
Các biến thể:
佃, 畋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép