Bản dịch của từ 田径评分表 trong tiếng Việt

田径评分表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊtianthanh sắc

田径评分表 (Danh từ)

tián jìng píng fēn biǎo
01

Bảng tính điểm điền kinh, dùng để xác định số điểm đạt được trong các môn thi

评定田径运动各项成绩应得分数的折算量表。由国际田联制定,国家体委根据国情颁布相应的折分表。表内列出各项目分档次成绩及其应得分数。比赛时,根据成绩查得分,以各项的总分决定全能运动或团体比赛名次。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 田径评分表

tián

jìng

píng

fēn

biǎo

Các từ liên quan

田丁
田七
田业
田中
田中义一
径一周三
径会
径便
径历
径向
评书
评事
评产
评介
评价
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
田
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
Các biến thể:
佃, 畋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép