Bản dịch của từ 田律 trong tiếng Việt
田律
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tián | ㄊㄧㄢˊ | t | ian | thanh sắc |
田律 (Danh từ)
【tián lǜ】
01
Luật về ruộng đất / quy phạm pháp luật liên quan đến sản xuất nông nghiệp (luật ruộng đất thời cổ)
1.关于农田生产的法律。睡虎地秦墓竹简《秦律十八种》有《田律》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Luật lệ về săn bắn (văn bản pháp luật quy định việc đi săn, bắt thú ở ruộng nương/đồng nội)
2.关于田猎的法律。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 田律
tián
田
lǜ
律
Các từ liên quan
田丁
田七
田业
田中
田中义一
律义
律乘
律人
律令
律令格式
- Bính âm:
- 【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
- Các biến thể:
- 佃, 畋
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甸
䟧
沺
鿬
磌
甜
闐
搷
䡒
瑱
甛
䏦
畆
㽨
畭
畾
㽣
疃
畘
畜
畁
电
㽞
㽫
広
生
仡
皮
𠖯
石
乎
屵
㚢
讯
穴
氹
田野
田芳
田中
山田
种田
田径
稻田
梯田
田地
田螺
