Bản dịch của từ 田方 trong tiếng Việt

田方

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊtianthanh sắc

田方 (Danh từ)

tián fāng
01

Một đơn vị ruộng đất theo chế độ '方田' thời Tống — tức là một khoảng đất quy định (mỗi方约合四十一顷六十六亩一百六十步) dùng để tính thuế; gọi chung là 'mảnh ruộng (theo đơn vị cổ)'.

宋神宗熙宁五年颁行方田制;以东西南北各千步,当四十一顷六十六亩一百六十步为一方,按地之肥瘠分五等以定其税。田方,一方之田。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 田方

tián

fāng

Các từ liên quan

田丁
田七
田业
田中
田中义一
方丈
方丈室
田
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
Các biến thể:
佃, 畋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép