Bản dịch của từ 田时 trong tiếng Việt

田时

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊtianthanh sắc

田时 (Danh từ)

tián shí
01

Mùa vụ bận rộn; thời gian làm ăn cật lực trong nông nghiệp (thời điểm thu hoạch hoặc cày cấy bận rộn)

1.农忙之时。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thời điểm thích hợp để đi săn (thời vụ săn bắn), lúc thuận tiện cho săn bắn

2.适于田猎之时。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 田时

tián

shí

Các từ liên quan

田丁
田七
田业
田中
田中义一
时上
时不再来
田
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
Các biến thể:
佃, 畋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép