Bản dịch của từ 田月桑时 trong tiếng Việt

田月桑时

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊtianthanh sắc

田月桑时 (Cụm từ)

tián yuè sāng shí
01

泛指农忙季节。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 田月桑时

tián

yuè

sāng

shí

Các từ liên quan

田丁
田七
田业
田中
田中义一
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
桑上寄生
桑丘
桑业
桑中
桑中之喜
时上
时不再来
田
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
Các biến thể:
佃, 畋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép