Bản dịch của từ 田横客 trong tiếng Việt
田横客
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tián | ㄊㄧㄢˊ | t | ian | thanh sắc |
田横客 (Danh từ)
【tián héng kè】
01
Hữu dũng trung nghĩa; thuộc hạ trung thành của 田横, chỉ những nghĩa sĩ tận trung tận hiếu, sẵn sàng chết để báo ơn
田横的部属。喻指尽忠效死以报知遇之恩的义士。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 田横客
tián
田
héng
横
kè
客
Các từ liên quan
田丁
田七
田业
田中
田中义一
横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
客丁
客中
客串
客主
客乡
- Bính âm:
- 【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
- Các biến thể:
- 佃, 畋
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甸
䟧
沺
鿬
磌
甜
闐
搷
䡒
瑱
甛
䏦
畆
㽨
畭
畾
㽣
疃
畘
畜
畁
电
㽞
㽫
広
生
仡
皮
𠖯
石
乎
屵
㚢
讯
穴
氹
田野
田芳
田中
山田
种田
田径
稻田
梯田
田地
田螺
