Bản dịch của từ 田横岛 trong tiếng Việt

田横岛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊtianthanh sắc

田横岛 (Danh từ)

tián héng dǎo
01

Tên đảo gắn với truyền thuyết lịch sử: nơi田横 cùng thủ hạ lưu vong và tự sát, về sau tượng trưng cho chốn an nghỉ hay lánh nạn của chí sĩ trung liệt

秦末,原齐贵族田横起事,自立为齐王。汉朝建立,横率部属五百人逃亡海岛。高祖召之,横不欲臣服,于途中自杀。其部属闻之,悉于岛上自杀。事见《史记.田儋列传》。后以“田横岛”指忠烈之士亡命之处。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 田横岛

tián

héng

dǎo

Các từ liên quan

田丁
田七
田业
田中
田中义一
横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
岛叉
岛可
岛国
岛夷
田
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
Các biến thể:
佃, 畋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép