Bản dịch của từ 田泽 trong tiếng Việt

田泽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊtianthanh sắc

田泽 (Danh từ)

tián zé
01

Đầm lầy, vùng đất ẩm ướt có nước trong/ở ruộng (ghép: = ruộng, = đầm lầy)

田地沼泽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 田泽

tián

Các từ liên quan

田丁
田七
田业
田中
田中义一
泽人
泽兰
泽兵
泽农
泽卤
田
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
Các biến thể:
佃, 畋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép