Bản dịch của từ 田渔 trong tiếng Việt

田渔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊtianthanh sắc

田渔 (Danh từ)

tián yú
01

Săn bắn và đánh cá; hoạt động săn thú và bắt cá để kiếm sống hoặc giải trí (từ Hán cổ)

1.打猎和捕鱼。

Ví dụ
02

Công việc đồng áng và nghề đánh cá; lao động nông và thủy (chăn nuôi/câu cá kết hợp với cày ruộng)

2.耕田和捕鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 田渔

tián

Các từ liên quan

田丁
田七
田业
田中
田中义一
渔业
渔产
田
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
Các biến thể:
佃, 畋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép