Bản dịch của từ 田漏 trong tiếng Việt

田漏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊtianthanh sắc

田漏 (Danh từ)

tián lòu
01

Dụng cụ đo thời gian của nông gia thời xưa (một loại đồng hồ nông vụ, thường dùng để tính thời gian trời đất/ruộng đồng)

古时农家计时的器具。宋梅尧臣有《和孙端叟寺丞农具.田漏》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 田漏

tián

lòu

Các từ liên quan

田丁
田七
田业
田中
田中义一
漏下
漏亡
漏光
漏兜
漏刃
田
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
Các biến thể:
佃, 畋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép