Bản dịch của từ 田熟 trong tiếng Việt

田熟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊtianthanh sắc

田熟 (Động từ)

tián shú
01

Cây trồng, mùa màng chín; chỉ việc lúa, hoa trái đã đến lúc thu hoạch (Hán-Việt: điền thục ≈ ruộng chín)

指庄稼成熟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 田熟

tián

shú

Các từ liên quan

田丁
田七
田业
田中
田中义一
熟丝
熟习
熟事
熟人
熟人熟事
田
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
Các biến thể:
佃, 畋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép