Bản dịch của từ 田父献曝 trong tiếng Việt

田父献曝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊtianthanh sắc

田父献曝 (Tính từ)

tián fǔ xiàn pù
01

Dâng kế của nông dân, kính cẩn dâng tặng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 田父献曝

tián

xiàn

Các từ liên quan

田丁
田七
田业
田中
田中义一
父业
父严子孝
父为子隐
献上
献丑
献世包
献世宝
献主
曝书亭词
曝书见竹
曝光
曝光表
田
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
Các biến thể:
佃, 畋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép