Bản dịch của từ 田牧 trong tiếng Việt

田牧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊtianthanh sắc

田牧 (Danh từ)

tián mù
01

Nông nghiệp và chăn nuôi (sự kết hợp trồng trọt và nuôi gia súc, thường chỉ hoạt động sản xuất nông thôn)

1.农业和牧业。

Ví dụ
02

Làm nông và chăn nuôi; nghề nông — chỉ việc đồng áng kết hợp nuôi súc vật (hàn Việt: điền mộc)

2.指从事农牧生产。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chăn nuôi gia súc; nghề trông coi, chăm sóc và nuôi dưỡng gia súc (Hán Việt: điền mộc liên tưởng tới đồng ruộng và chăn thả)

3.指畜牧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

săn bắn và chăn thả; hành động đi săn và cho gia súc ăn trên đồng cỏ (Hán-Việt: Điền Mục)

4.打猎与放牧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 田牧

tián

Các từ liên quan

田丁
田七
田业
田中
田中义一
牧丁
牧业
牧主
牧人
牧令
田
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
Các biến thể:
佃, 畋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép