Bản dịch của từ 田犬 trong tiếng Việt

田犬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊtianthanh sắc

田犬 (Danh từ)

tián quǎn
01

Chó săn, chó rừng/địa phương dùng để săn bắt (chó săn truyền thống)

猎狗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 田犬

tián

quǎn

Các từ liên quan

田丁
田七
田业
田中
田中义一
犬不夜吠
犬书
犬人
犬儒
犬儿
田
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
Các biến thể:
佃, 畋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép