Bản dịch của từ 田生 trong tiếng Việt

田生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊtianthanh sắc

田生 (Danh từ)

tián shēng
01

Phật giáo: tất cả chúng sinh (mọi loài hữu tình); ý nghĩa gần giống 'chúng sinh' trong kinh điển

佛教语。众生。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 田生

tián

shēng

Các từ liên quan

田丁
田七
田业
田中
田中义一
生一
生三
生上起下
生不逢场
田
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
Các biến thể:
佃, 畋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép