Bản dịch của từ 田田 trong tiếng Việt

田田

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊtianthanh sắc

田田 (Tính từ)

tián tián
01

①形容声音响亮:殷殷田田,如坏墙然。

Ví dụ
02

Mô tả lá sen dày đặt, chen chúc nối liền nhau che kín (ví dụ: “莲叶何田田” — lá sen phủ kín mặt nước)

②形容荷叶相连遮盖:莲叶何田田。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 田田

tián

Các từ liên quan

田丁
田七
田业
田中
田中义一
田中奏折
田中女
田中绢代
田中角荣
田主
田
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
Các biến thể:
佃, 畋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép