Bản dịch của từ 田畜 trong tiếng Việt

田畜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊtianthanh sắc

田畜 (Danh từ)

tián chù
01

Cày cấy và nuôi gia súc; nông nghiệp kết hợp chăn nuôi (Hán Việt: Điền súc — ruộng và súc vật)

1.耕种与畜牧。

Ví dụ
02

Chăn nuôi gia súc, việc nuôi trâu, bò, lợn... (từ Hán cổ; nghĩa là '畜牧')

2.指畜牧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 田畜

tián

chù

Các từ liên quan

田丁
田七
田业
田中
田中义一
畜义
畜产
畜仁
畜养
畜兽
田
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
Các biến thể:
佃, 畋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép