Bản dịch của từ 田相衣 trong tiếng Việt

田相衣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊtianthanh sắc

田相衣 (Danh từ)

tián xiāng yī
01

Tên đồ mặc (古称) — xem ‘田衣’,古代一种衣物名称

见“田衣”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 田相衣

tián

xiāng

Các từ liên quan

田丁
田七
田业
田中
田中义一
相一
相万
相上
相下
相与
衣不兼彩
衣不兼采
田
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
Các biến thể:
佃, 畋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép