Bản dịch của từ 田祭 trong tiếng Việt
田祭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tián | ㄊㄧㄢˊ | t | ian | thanh sắc |
田祭 (Danh từ)
【tián jì】
01
Cúng lễ ở ruộng (xưa): vào cuối năm tế cúng các thần đất, thần mùa màng và lễ tạ mùa vụ (thuộc nghi lễ nông nghiệp cổ truyền).
古时岁末对土谷百神的祭祀。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 田祭
tián
田
jì
祭
Các từ liên quan
田丁
田七
田业
田中
田中义一
祭主
祭享
- Bính âm:
- 【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
- Các biến thể:
- 佃, 畋
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甸
䟧
沺
鿬
磌
甜
闐
搷
䡒
瑱
甛
䏦
畆
㽨
畭
畾
㽣
疃
畘
畜
畁
电
㽞
㽫
広
生
仡
皮
𠖯
石
乎
屵
㚢
讯
穴
氹
田野
田芳
田中
山田
种田
田径
稻田
梯田
田地
田螺
