Bản dịch của từ 田租 trong tiếng Việt

田租

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊtianthanh sắc

田租 (Danh từ)

tián zū
01

Thuế/tiền (thường là thóc) người cày thuê (điền chủ) nộp cho địa chủ; nghĩa cổ: 'thuế ruộng' do tá điền đóng cho chủ ruộng

2.佃农向地主交纳的租米。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thuế ruộng; lời gọi cổ nghĩa là thứ thuế đánh lên đất canh tác (Hán Việt: điền tô)

1.即田赋。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 田租

tián

Các từ liên quan

田丁
田七
田业
田中
田中义一
租价
租佃
租借
租借地
租借法
田
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
Các biến thể:
佃, 畋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép