Bản dịch của từ 田纳西州 trong tiếng Việt
田纳西州
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tián | ㄊㄧㄢˊ | t | ian | thanh sắc |
田纳西州 (Danh từ)
【tián nà xī zhōu】
01
州名。位于美国东南部,面积十万九千四百一十二平方公里,首府那士维 (Neshville),地势东部多山,西部为平原,冬温夏热,有煤、铁、铜等矿产,农产品有棉花、小麦、菸草等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 田纳西州
tián
田
nà
纳
xī
西
zhōu
州
- Bính âm:
- 【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
- Các biến thể:
- 佃, 畋
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甸
䟧
沺
鿬
磌
甜
闐
搷
䡒
瑱
甛
䏦
畆
㽨
畭
畾
㽣
疃
畘
畜
畁
电
㽞
㽫
広
生
仡
皮
𠖯
石
乎
屵
㚢
讯
穴
氹
田野
田芳
田中
山田
种田
田径
稻田
梯田
田地
田螺
