Bản dịch của từ 田结 trong tiếng Việt

田结

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊtianthanh sắc

田结 (Danh từ)

tián jié
01

Một loại văn kiện về quyền sử dụng/chia đất (địa ); giấy tờ liên quan đến phân chia, thỏa thuận đất đai (Hán Việt: điền kết)

即地约。有关土地使用分配的券书。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 田结

tián

jié

Các từ liên quan

田丁
田七
田业
田中
田中义一
结业
结义
结习
结了鸟
田
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
Các biến thể:
佃, 畋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép